CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ 668
668 ROAD CONSTRUCTION MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ 668 - 668 ROAD CONSTRUCTION MATERIALS JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Phòng 402, tòa nhà Sao Bắc, số 4, phố Dã Tượng, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 402, tòa nhà Sao Bắc, số 4, phố Dã Tượng, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104185838. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104185838 | Ngày cấp | 29-09-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ 668 | Tên giao dịch | 668 ROAD CONSTRUCTION MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 402, tòa nhà Sao Bắc, số 4, phố Dã Tượng, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 402, tòa nhà Sao Bắc, số 4, phố Dã Tượng, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 0984875557 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-10-2009 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | Mã ngành | B0722 |
Từ khoá: 0104185838, 668 ROAD CONSTRUCTION MATERIALS JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Trần Hưng Đạo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 25 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 26 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 27 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (ngành chính) | B0722 |
| 28 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 31 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |