CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG ANH
TUNG ANH PRO CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG ANH - TUNG ANH PRO CO.,LTD có địa chỉ tại Số 9, ngõ 4, tổ 8, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9, ngõ 4, tổ 8, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104190154. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104190154 | Ngày cấp | 30-09-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG ANH | Tên giao dịch | TUNG ANH PRO CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngõ 4, tổ 8, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngõ 4, tổ 8, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0989137368 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-10-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0104190154, TUNG ANH PRO CO.,LTD, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đức Thắng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 17 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 18 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 19 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 21 | In ấn | C18110 |
| 22 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |