CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHO VẬN DEVYT
DEVYT TRADING CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHO VẬN DEVYT - DEVYT TRADING CO., LTD có địa chỉ tại Tầng T số 5, phố Đào Duy Anh, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng T số 5, phố Đào Duy Anh, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104191408. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104191408 | Ngày cấp | 28-09-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHO VẬN DEVYT | Tên giao dịch | DEVYT TRADING CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng T số 5, phố Đào Duy Anh, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng T số 5, phố Đào Duy Anh, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0904051953 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-09-2009 | |
| Ngành nghề chính | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | Mã ngành | H5210 |
Từ khoá: 0104191408, DEVYT TRADING CO., LTD, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 12 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn thủy sản | G46322 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 30 | G47222 | |
| 31 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 32 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 35 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 36 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 37 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (ngành chính) | H5210 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 42 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 43 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 44 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 45 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 46 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 48 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 49 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 50 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 51 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 52 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 53 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 54 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 55 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 56 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 57 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 58 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 59 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 61 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 62 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |