CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LAN CHI BUSINE.SS
LAN CHI BUSINE.SS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LAN CHI BUSINE.SS - LAN CHI BUSINE.SS ONE MEMBER COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 44 phố Hoàng Diệu, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 44 phố Hoàng Diệu, Phường Quang Trung, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104193412. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104193412 | Ngày cấp | 02-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LAN CHI BUSINE.SS | Tên giao dịch | LAN CHI BUSINE.SS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 44 phố Hoàng Diệu, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 44 phố Hoàng Diệu, Phường Quang Trung, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Sơn Tây |
| Điện thoại | 0433618686 | Người đại diện | *** *** Lan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-10-2009 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | Mã ngành | C1010 |
Từ khoá: 0104193412, LAN CHI BUSINE.SS ONE MEMBER COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Sơn Tây, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Quang Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (ngành chính) | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 4 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 5 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 7 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 8 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 9 | C10209 | |
| 10 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 11 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 12 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |