HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP DỊCH VỤ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THỊ TRẤN PHÙNG
HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP DỊCH VỤ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THỊ TRẤN PHÙNG có địa chỉ tại Số 17, phố Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 17, phố Nguyễn Thái Học, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104193620. Người đại diện pháp luật: *** *** Thia.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng lúa
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104193620 | Ngày cấp | 07-08-2018 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP DỊCH VỤ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THỊ TRẤN PHÙNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Hợp tác xã | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 17, phố Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 17, phố Nguyễn Thái Học, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đan Phượng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thia |
| Giấy phép số | 011907000033 | Ngày hoạt động | 20-03-2003 |
| Ngành nghề chính | Trồng lúa | Mã ngành | A01110 |
Từ khoá: 0104193620, Hà Nội, Xã Đan Phượng, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Thị trấn Phùng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 10 | Trồng lúa (ngành chính) | A01110 |
| 11 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 12 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 13 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 14 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 15 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 19 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |