CÔNG TY TNHH 3T VÀ NHỮNG NGƯỜI BẠN
3T AND ASSOCIATES CO., LTD
CÔNG TY TNHH 3T VÀ NHỮNG NGƯỜI BẠN - 3T AND ASSOCIATES CO., LTD có địa chỉ tại Số 87, đường Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 87, đường Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104196188. Người đại diện pháp luật: *** *** Khoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104196188 | Ngày cấp | 05-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH 3T VÀ NHỮNG NGƯỜI BẠN | Tên giao dịch | 3T AND ASSOCIATES CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 87, đường Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 87, đường Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 84439970487 | Người đại diện | *** *** Khoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-10-2009 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Mã ngành | I5510 |
Từ khoá: 0104196188, 3T AND ASSOCIATES CO., LTD, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Cửa Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 14 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Đại lý | G46101 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 25 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (ngành chính) | I5510 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 28 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 29 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 30 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 31 | Quảng cáo | M73100 |
| 32 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 33 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 34 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 35 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 36 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 37 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 38 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 39 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 40 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 41 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 42 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 43 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 44 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 45 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 46 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 48 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 49 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 50 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 51 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 52 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 53 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 54 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |