CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI TUẤN PHONG

TUAN PHONG TRANSPORT AND BUILDING MATERIALS CONSTRUCTION JOI

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI TUẤN PHONG - TUAN PHONG TRANSPORT AND BUILDING MATERIALS CONSTRUCTION JOI có địa chỉ tại Số nhà 4, hẻm 133/66/2, phố Tân ấp, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 4, hẻm 133/66/2, phố Tân ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104200388. Người đại diện pháp luật: *** *** Kết.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0104200388 Ngày cấp07-10-2009
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI TUẤN PHONG Tên giao dịchTUAN PHONG TRANSPORT AND BUILDING MATERIALS CONSTRUCTION JOI
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 4, hẻm 133/66/2, phố Tân ấp, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 4, hẻm 133/66/2, phố Tân ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hồng Hà
Điện thoại0437166017 Người đại diện*** *** Kết
Giấy phép số Ngày hoạt động07-10-2009
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0104200388, TUAN PHONG TRANSPORT AND BUILDING MATERIALS CONSTRUCTION JOI, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Thu gom rác thải không độc hại E38110
2 Thu gom rác thải độc hại E3812
3 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Vận tải hành khách đường sắt H49110
19 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
20 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
21 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
24 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
28 Bốc xếp hàng hóa H5224
29 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
30 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
31 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
34 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300