CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ THÀNH PHÁT

HA THANH PHAT S&T CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ THÀNH PHÁT - HA THANH PHAT S&T CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại A18/TT13 Khu Đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104215112. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0104215112 Ngày cấp14-10-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ THÀNH PHÁT Tên giao dịchHA THANH PHAT S&T CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
A18/TT13 Khu Đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
A18/TT13 Khu Đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại0916028917 Người đại diện*** *** Toàn
Giấy phép số Ngày hoạt động14-10-2009
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0104215112, HA THANH PHAT S&T CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
2 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
19 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
22 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
23 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
24 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
27 Sản xuất sợi C13110
28 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
29 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
30 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
31 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
32 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
33 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
34 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
35 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
36 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
37 Sản xuất giày dép C15200