CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI
HN CTECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI - HN CTECH CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 42B, ngõ 141/150, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 42B, ngõ 141/150, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104217455. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104217455 | Ngày cấp | 19-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI | Tên giao dịch | HN CTECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 42B, ngõ 141/150, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 42B, ngõ 141/150, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0466599741 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-11-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0104217455, HN CTECH CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 11 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 12 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 14 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 15 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 25 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 26 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 27 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 29 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 30 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 32 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 33 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 34 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 35 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 36 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 37 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 38 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 39 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 40 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 43 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 44 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 45 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 46 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 47 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 50 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 51 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 53 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 54 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 55 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 56 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 57 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 58 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 59 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 60 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 61 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 62 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 63 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 64 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 65 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 66 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 67 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 68 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 70 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 71 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 72 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 73 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 74 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 75 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 76 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 77 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 78 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 79 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 80 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 81 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 82 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 83 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 84 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 85 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 86 | In ấn | C18110 |
| 87 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 88 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 89 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 90 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 91 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 92 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 93 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |