CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ - XĂNG DẦU ĐỨC MINH
DUC MINH PETROL.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ - XĂNG DẦU ĐỨC MINH - DUC MINH PETROL.,JSC có địa chỉ tại Số 7, tổ 11, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7, tổ 11, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104219036. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104219036 | Ngày cấp | 21-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ - XĂNG DẦU ĐỨC MINH | Tên giao dịch | DUC MINH PETROL.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, tổ 11, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, tổ 11, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn |
| Điện thoại | 37634764 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-10-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0104219036, DUC MINH PETROL.,JSC, Hà Nội, Phường Phú Diễn, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Phú Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 4 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |