CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ALPHA
ALPHA INTERNATIONAL - IAG.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ALPHA - ALPHA INTERNATIONAL - IAG.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 72A/283 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 72A/283 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104222039. Người đại diện pháp luật: *** *** Vũ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104222039 | Ngày cấp | 19-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ALPHA | Tên giao dịch | ALPHA INTERNATIONAL - IAG.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 72A/283 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 72A/283 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0915086495 | Người đại diện | *** *** Vũ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-10-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104222039, ALPHA INTERNATIONAL - IAG.,JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 10 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 11 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | S96320 |
| 13 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Phá dỡ | F43110 |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 25 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 26 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 27 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 28 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 31 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 38 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 39 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 40 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 45 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 46 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 48 | Cổng thông tin | J63120 |
| 49 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 50 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 51 | Quảng cáo | M73100 |
| 52 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 53 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 54 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 55 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 56 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 57 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 58 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 59 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 60 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 61 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 62 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 63 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 65 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 66 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 67 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 68 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 69 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 70 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 71 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 72 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 73 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 74 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 75 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 76 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 77 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 78 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 79 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |