CÔNG TY CỔ PHẦN HEADON VIỆT NAM
HEADON
CÔNG TY CỔ PHẦN HEADON VIỆT NAM - HEADON có địa chỉ đăng ký tại Số 5 tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104224452. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104224452 | Ngày cấp | 26-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HEADON VIỆT NAM | Tên giao dịch | HEADON |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5 tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Tây Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5 tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0433506898 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-10-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | Mã ngành | C28130 |
Từ khoá: 0104224452, HEADON, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Tây Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 7 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (ngành chính) | C28130 |
| 8 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 9 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 10 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 14 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 34 | Quảng cáo | M73100 |
| 35 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 38 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 39 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 40 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 41 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 45 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 46 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 47 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 48 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 49 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 50 | In ấn | C18110 |
| 51 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |