CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ CẢNH QUAN ATP GREENS VIỆT NAM

VIET NAM ATP GREENS LANDSCAPE AND ARCHITECTURE.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ CẢNH QUAN ATP GREENS VIỆT NAM - VIET NAM ATP GREENS LANDSCAPE AND ARCHITECTURE.,JSC có địa chỉ tại Xóm 4, thôn Hòe Thị, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 4, thôn Hòe Thị, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104224692. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104224692 Ngày cấp26-10-2009
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ CẢNH QUAN ATP GREENS VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM ATP GREENS LANDSCAPE AND ARCHITECTURE.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm 4, thôn Hòe Thị, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm 4, thôn Hòe Thị, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Xuân Phương
Điện thoại0974349515 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động26-10-2009
Ngành nghề chính Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Mã ngànhN81300

Từ khoá: 0104224692, VIET NAM ATP GREENS LANDSCAPE AND ARCHITECTURE.,JSC, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phương Canh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
19 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
20 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
21 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
22 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
23 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
24 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
25 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
26 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
27 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
28 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
29 Khai thác gỗ A02210
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
31 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
32 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) N81300