CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XUÂN PHƯƠNG
XUAN PHUONG CONSTRUCT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XUÂN PHƯƠNG - XUAN PHUONG CONSTRUCT CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Phương Châu, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phương Châu, Xã Phú Phương, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104226499. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104226499 | Ngày cấp | 27-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XUÂN PHƯƠNG | Tên giao dịch | XUAN PHUONG CONSTRUCT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phương Châu, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phương Châu, Xã Phú Phương, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Cổ Đô |
| Điện thoại | 0942382168 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-11-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104226499, XUAN PHUONG CONSTRUCT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Cổ Đô, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Phú Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 18 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 28 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 31 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 32 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 33 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 34 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 35 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 36 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Trồng lúa | A01110 |
| 42 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 43 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 44 | Trồng cây mía | A01140 |
| 45 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 46 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 47 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 48 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 49 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 50 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 51 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 52 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 53 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 54 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 55 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 59 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 60 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 61 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 62 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 63 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 64 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 66 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 67 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 68 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 69 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 70 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 71 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 72 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 73 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 74 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 76 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 77 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 78 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 79 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 80 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 81 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 82 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 83 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 84 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 85 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 86 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 87 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 88 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 89 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 90 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 91 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 92 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 93 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 94 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 95 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 96 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 97 | In ấn | C18110 |
| 98 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 99 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 101 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 102 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 103 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 104 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 105 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 106 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 107 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 108 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 109 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |