CÔNG TY TNHH KD LINH ĐẠT
LINH DAT KD COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KD LINH ĐẠT - LINH DAT KD COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 9, ngõ 19, phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9, ngõ 19, phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104228087. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104228087 | Ngày cấp | 28-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KD LINH ĐẠT | Tên giao dịch | LINH DAT KD COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngõ 19, phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngõ 19, phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 04-66713514 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-10-2009 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý | Mã ngành | G46101 |
Từ khoá: 0104228087, LINH DAT KD COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Kim Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 8 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 9 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 10 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 13 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 16 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 17 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 28 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 29 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 30 | Đại lý (ngành chính) | G46101 |
| 31 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 39 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 45 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 47 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 48 | Cổng thông tin | J63120 |
| 49 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 50 | Quảng cáo | M73100 |
| 51 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 52 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 53 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 54 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 55 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 56 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 57 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 58 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 59 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 60 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 61 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 63 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 64 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 65 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 66 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 67 | In ấn | C18110 |
| 68 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 69 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 70 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 71 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 72 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 73 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 74 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 75 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |