CÔNG TY CỔ PHẦN VIG DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG
VIGCS .,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN VIG DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG - VIGCS .,CORP có địa chỉ tại Tầng 4, Toà nhà 46 Tăng Bạt Hổ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 4, Toà nhà 46 Tăng Bạt Hổ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104233432. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104233432 | Ngày cấp | 23-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VIG DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG | Tên giao dịch | VIGCS .,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 4, Toà nhà 46 Tăng Bạt Hổ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 4, Toà nhà 46 Tăng Bạt Hổ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0422209119 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-11-2009 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0104233432, VIGCS .,CORP, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phạm Đình Hổ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 13 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 16 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 17 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 18 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 19 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 20 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 22 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 23 | Cổng thông tin | J63120 |
| 24 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 25 | Quảng cáo | M73100 |
| 26 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 27 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 30 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 31 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 32 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 33 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 34 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 35 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 36 | Trồng cây điều | A01230 |
| 37 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 38 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 39 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 40 | Trồng cây chè | A01270 |
| 41 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 42 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 43 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 44 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 45 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 46 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 47 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 48 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 50 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 51 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 53 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 54 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 55 | In ấn | C18110 |
| 56 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 57 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 58 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 59 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 60 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 61 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |