CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ, GIÁO DỤC VÀ KHOÁNG SẢN QUỐC TẾ
ITEM.,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ, GIÁO DỤC VÀ KHOÁNG SẢN QUỐC TẾ - ITEM.,CORP có địa chỉ đăng ký tại Số 17, ngách 405/120, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104235020. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104235020 | Ngày cấp | 27-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ, GIÁO DỤC VÀ KHOÁNG SẢN QUỐC TẾ | Tên giao dịch | ITEM.,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 17, ngách 405/120, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 17, ngách 405/120, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0935749999 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-11-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G47420 |
Từ khoá: 0104235020, ITEM.,CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 5 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 6 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 10 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 11 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 12 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 13 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 14 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 15 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 16 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 17 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 18 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 19 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 20 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 21 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 22 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 27 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 28 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 29 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 30 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 33 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 34 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 35 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 36 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 37 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 38 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 39 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 40 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 43 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 44 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 45 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 51 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 52 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 53 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 55 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 56 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 57 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 58 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 59 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 60 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 61 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 62 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G47420 |
| 63 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 64 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 65 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 67 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 68 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 69 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 70 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 71 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 72 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 73 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 74 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 76 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 77 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 78 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 79 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 80 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |