CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HACHI

VIET HACHI CO .,LTD

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HACHI - VIET HACHI CO .,LTD có địa chỉ tại Số 16/59/147 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16/59/147 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104236553. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0104236553 Ngày cấp02-11-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HACHI Tên giao dịchVIET HACHI CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16/59/147 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16/59/147 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0437576620 Người đại diện*** *** Giang
Giấy phép số Ngày hoạt động02-12-2009
Ngành nghề chính Hoạt động tư vấn quản lý Mã ngànhM70200

Từ khoá: 0104236553, VIET HACHI CO .,LTD, Hà Nội, Phường Xuân Đỉnh, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Tảo

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
13 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
14 Thu gom rác thải không độc hại E38110
15 Thu gom rác thải độc hại E3812
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
18 Tái chế phế liệu E3830
19 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
20 Xây dựng nhà các loại F41000
21 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
22 Xây dựng công trình công ích F42200
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
24 Phá dỡ F43110
25 Chuẩn bị mặt bằng F43120
26 Lắp đặt hệ thống điện F43210
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
30 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
31 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
32 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
33 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
34 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
36 Bán mô tô, xe máy G4541
37 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
38 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
39 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
44 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
45 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
48 Bán buôn tổng hợp G46900
49 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
51 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
52 Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) M70200
53 Quảng cáo M73100
54 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
55 Cho thuê xe có động cơ N7710
56 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
57 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
58 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
59 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
60 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
61 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
62 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
63 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
64 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
67 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
68 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
69 In ấn C18110
70 Dịch vụ liên quan đến in C18120
71 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
72 Đại lý du lịch N79110
73 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290