CÔNG TY TNHH KHAI THÁC VÀ KINH DOANH KHOÁNG SẢN VIỆT NAM
VIETNAM MINE., LTD
CÔNG TY TNHH KHAI THÁC VÀ KINH DOANH KHOÁNG SẢN VIỆT NAM - VIETNAM MINE., LTD có địa chỉ tại Số 8H, ngõ 2, phố Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8H, ngõ 2, phố Phan Đình Giót, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104239434. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104239434 | Ngày cấp | 04-11-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC VÀ KINH DOANH KHOÁNG SẢN VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM MINE., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8H, ngõ 2, phố Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8H, ngõ 2, phố Phan Đình Giót, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0904555253 | Người đại diện | *** *** Yến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-11-2009 | |
| Ngành nghề chính | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | B08990 |
Từ khoá: 0104239434, VIETNAM MINE., LTD, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Quang Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 2 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 7 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 8 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 9 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 10 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 11 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 12 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 13 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 14 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 15 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 16 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | B08990 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 18 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 19 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 20 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 21 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 22 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |