CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN THĂNG LONG
THANGLONG TECHTRO CO.,LTD
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN THĂNG LONG - THANGLONG TECHTRO CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngách 71/46 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104239586. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị điện khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104239586 | Ngày cấp | 29-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANGLONG TECHTRO CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngách 71/46 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngách 71/46 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0904532954 | Người đại diện | *** *** Thuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-12-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị điện khác | Mã ngành | C27900 |
Từ khoá: 0104239586, THANGLONG TECHTRO CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 9 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 10 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 11 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 12 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 13 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 15 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 17 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện khác (ngành chính) | C27900 |
| 19 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 20 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 21 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 22 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 23 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 24 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 25 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 26 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 27 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 29 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 30 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 32 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 33 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 34 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 35 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 36 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 37 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 38 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 41 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 42 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 43 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 44 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 45 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 46 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 47 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 49 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 50 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 52 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 54 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 55 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 56 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 57 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 58 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 59 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 60 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 62 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 63 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 64 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 65 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 66 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 67 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 68 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 69 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 70 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 71 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 72 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 73 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 74 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 75 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 76 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 77 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 78 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 79 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 81 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 82 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 83 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 84 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 85 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 86 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 87 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |