CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH TÂN ĐÔNG DƯƠNG

NEWINDOCHINA TRAVEL., JSC

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH TÂN ĐÔNG DƯƠNG - NEWINDOCHINA TRAVEL., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 30, ngõ 409, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104246110. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Điều hành tua du lịch

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104246110 Ngày cấp10-11-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH TÂN ĐÔNG DƯƠNG Tên giao dịchNEWINDOCHINA TRAVEL., JSC
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 30, ngõ 409, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 30, ngõ 409, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động17-11-2009
Ngành nghề chính Điều hành tua du lịch Mã ngànhN79120

Từ khoá: 0104246110, NEWINDOCHINA TRAVEL., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
2 Bán mô tô, xe máy G4541
3 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
4 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
6 Bán buôn tổng hợp G46900
7 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
8 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
9 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
10 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
11 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
12 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
13 Hoạt động viễn thông khác J6190
14 Lập trình máy vi tính J62010
15 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
16 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
17 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
18 Cho thuê xe có động cơ N7710
19 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
20 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
21 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
22 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
23 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
24 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
25 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
26 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
27 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
28 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
29 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
30 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
31 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
32 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
33 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
34 Dịch vụ đóng gói N82920
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Giáo dục mầm non P85100
37 Giáo dục tiểu học P85200
38 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
39 Giáo dục nghề nghiệp P8532
40 Đào tạo cao đẳng P85410
41 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
42 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
43 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
44 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
45 Cho thuê băng, đĩa video N77220
46 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
47 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
48 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
49 Điều hành tua du lịch (ngành chính) N79120
50 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
51 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
52 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
53 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300