CÔNG TY TNHH SUNRISE
SNRE CO., LTD
CÔNG TY TNHH SUNRISE - SNRE CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Lô 16, Biệt thự II, Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104247509. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104247509 | Ngày cấp | 10-11-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SUNRISE | Tên giao dịch | SNRE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 16, Biệt thự II, Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 16, Biệt thự II, Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0435579232 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-11-2009 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác | Mã ngành | H4932 |
Từ khoá: 0104247509, SNRE CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 2 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 3 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 4 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 5 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Sản xuất đường | C10720 |
| 24 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 25 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 26 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 27 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 28 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 29 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 30 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 31 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 32 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |