CÔNG TY CỔ PHẦN TAM PHÚ
TAM PHU JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN TAM PHÚ - TAM PHU JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn Chôi, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Chôi, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104250318. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104250318 | Ngày cấp | 12-11-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TAM PHÚ | Tên giao dịch | TAM PHU JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Chôi, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Chôi, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 0935596966 | Người đại diện | *** *** Quyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-12-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0104250318, TAM PHU JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Đông Xuân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 6 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 19 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 20 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 21 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |