CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP & DỊCH VỤ GIA NGUYỄN
GIA NGUYEN SERVICE & GENERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP & DỊCH VỤ GIA NGUYỄN - GIA NGUYEN SERVICE & GENERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 2, tổ 23, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104255789. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104255789 | Ngày cấp | 16-11-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP & DỊCH VỤ GIA NGUYỄN | Tên giao dịch | GIA NGUYEN SERVICE & GENERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, tổ 23, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, tổ 23, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0903262213 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-11-2009 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0104255789, GIA NGUYEN SERVICE & GENERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 28 | Trồng lúa | A01110 |
| 29 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 30 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 31 | Trồng cây mía | A01140 |
| 32 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 33 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 34 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 35 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 36 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 37 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 38 | Trồng cây điều | A01230 |
| 39 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 40 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 41 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 42 | Trồng cây chè | A01270 |
| 43 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 44 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 45 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 46 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 47 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 48 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 49 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 50 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 51 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 52 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 53 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 54 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 57 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 58 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 59 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 60 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 61 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 62 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 63 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 64 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 65 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 66 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |