CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NAM CƯỜNG
NAM CUONG CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NAM CƯỜNG - NAM CUONG CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Số 4, tổ 15, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104257666. Người đại diện pháp luật: *** *** Cương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104257666 | Ngày cấp | 16-11-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NAM CƯỜNG | Tên giao dịch | NAM CUONG CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, tổ 15, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, tổ 15, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Cương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-11-2009 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Mã ngành | B0810 |
Từ khoá: 0104257666, NAM CUONG CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 22 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 23 | Quảng cáo | M73100 |
| 24 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 27 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 28 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 29 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 30 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) | B0810 |
| 33 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 34 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 35 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 36 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 37 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 38 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |