CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHONG PHÚ
\
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHONG PHÚ - \ có địa chỉ tại Số 29, phố Yết Kiêu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 29, phố Yết Kiêu, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104263860. Người đại diện pháp luật: *** *** Châu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104263860 | Ngày cấp | 24-11-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHONG PHÚ | Tên giao dịch | \ |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 29, phố Yết Kiêu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 29, phố Yết Kiêu, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0913297355 | Người đại diện | *** *** Châu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-12-2008 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104263860, \, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yết Kiêu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 15 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |