CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP DẦU KHÍ HÀ NỘI
PVC - HN., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP DẦU KHÍ HÀ NỘI - PVC - HN., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 5 + 6, tòa nhà Sannam, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104264494. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104264494 | Ngày cấp | 20-11-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP DẦU KHÍ HÀ NỘI | Tên giao dịch | PVC - HN., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 5 + 6, tòa nhà Sannam, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 5 + 6, tòa nhà Sannam, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 04-37950130 | Người đại diện | *** *** Trường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-12-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0104264494, PVC - HN., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 21 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 22 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 26 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 27 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 28 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 29 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 30 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 31 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 34 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |