CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VẬT LIỆU CHỊU LỬA NOVAREF
NOVAREF.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VẬT LIỆU CHỊU LỬA NOVAREF - NOVAREF.,JSC có địa chỉ tại Tầng 11, tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 11, tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104278842. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghị.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104278842 | Ngày cấp | 04-12-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VẬT LIỆU CHỊU LỬA NOVAREF | Tên giao dịch | NOVAREF.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 11, tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 11, tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nghị |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-12-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | Mã ngành | C23910 |
Từ khoá: 0104278842, NOVAREF.,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (ngành chính) | C23910 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 14 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 15 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |