CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LONG NHẬT
LONG NHAT TRADING CO., LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LONG NHẬT - LONG NHAT TRADING CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Lập Trí, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Lập Trí, Xã Minh Trí, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104281108. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhạ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Phá dỡ
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104281108 | Ngày cấp | 01-12-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LONG NHẬT | Tên giao dịch | LONG NHAT TRADING CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Lập Trí, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Lập Trí, Xã Minh Trí, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Kim Anh |
| Điện thoại | 0435997322-09775278 | Người đại diện | *** *** Nhạ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2009 | |
| Ngành nghề chính | Phá dỡ | Mã ngành | F43110 |
Từ khoá: 0104281108, LONG NHAT TRADING CO., LTD, Hà Nội, Xã Kim Anh, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Minh Trí
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ (ngành chính) | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |