CÔNG TY CỔ PHẦN QVS
QVS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN QVS - QVS., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 2, tổ 24, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104294001. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104294001 | Ngày cấp | 09-12-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN QVS | Tên giao dịch | QVS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, tổ 24, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, tổ 24, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-12-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0104294001, QVS., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 3 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 6 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 7 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 8 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 9 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 11 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 12 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 13 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 14 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 15 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 16 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |