CÔNG TY TNHH XNK THẾ GIỚI MỚI
NEWORLD CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XNK THẾ GIỚI MỚI - NEWORLD CO.,LTD có địa chỉ tại Số 11, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104299049. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104299049 | Ngày cấp | 14-12-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XNK THẾ GIỚI MỚI | Tên giao dịch | NEWORLD CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | 047246541 | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0104299049, NEWORLD CO.,LTD, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 2 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 3 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 4 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 5 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 6 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 7 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 8 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 24 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 25 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 26 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 33 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 34 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 40 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 43 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 44 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 45 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 46 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 51 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 52 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 53 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 54 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 55 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 56 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 57 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 58 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 59 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 60 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 61 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |