CÔNG TY TNHH MẠNH CẦM
MCA CO., LTD
CÔNG TY TNHH MẠNH CẦM - MCA CO., LTD có địa chỉ tại Số 32 Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 32 Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104317153. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104317153 | Ngày cấp | 22-12-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MẠNH CẦM | Tên giao dịch | MCA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 32 Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 32 Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0462851474 | Người đại diện | *** *** Mạnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0104317153, MCA CO., LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 13 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 14 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 18 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 26 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 27 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 28 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 33 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 34 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 35 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không | H5223 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 40 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 41 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 42 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 43 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 44 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 45 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 46 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 47 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 48 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 49 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 50 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 51 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 52 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 54 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 55 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 56 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 57 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 58 | Sản xuất đường | C10720 |
| 59 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 60 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 61 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 62 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 63 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 64 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 65 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 66 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 67 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 68 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 69 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 70 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 71 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 72 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 73 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 74 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 75 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 76 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |