CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG LINH 9
LINH MINH TRADING CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG LINH 9 - LINH MINH TRADING CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Do Thượng, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Do Thượng, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104319295. Người đại diện pháp luật: *** *** Thân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104319295 | Ngày cấp | 21-12-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG LINH 9 | Tên giao dịch | LINH MINH TRADING CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Do Thượng, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Do Thượng, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mê Linh |
| Điện thoại | 02462933257 | Người đại diện | *** *** Thân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | Mã ngành | F43900 |
Từ khoá: 0104319295, LINH MINH TRADING CO., LTD, Hà Nội, Xã Mê Linh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Tiền Phong
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (ngành chính) | F43900 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 21 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |