CÔNG TY CỔ PHẦN IN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SINH
TRUONG SINH TRADING PRINTING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN IN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SINH - TRUONG SINH TRADING PRINTING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 16, ngách 66/36, ngõ 66, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16, ngách 66/36, ngõ 66, đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104344090. Người đại diện pháp luật: *** *** Sinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104344090 | Ngày cấp | 25-12-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN IN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SINH | Tên giao dịch | TRUONG SINH TRADING PRINTING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16, ngách 66/36, ngõ 66, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16, ngách 66/36, ngõ 66, đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề |
| Điện thoại | 02436503194 | Người đại diện | *** *** Sinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-12-2009 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0104344090, TRUONG SINH TRADING PRINTING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Bồ Đề, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 3 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 16 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 18 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 23 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 24 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 25 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 26 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 27 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 28 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 29 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 30 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 31 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |