CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TOÀN PHÁT
TOAN PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TOÀN PHÁT - TOAN PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 17, ngõ 139 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104348144. Người đại diện pháp luật: *** *** Vũ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa thiết bị điện
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104348144 | Ngày cấp | 28-12-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TOÀN PHÁT | Tên giao dịch | TOAN PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 17, ngõ 139 đường Mỹ Đình, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 17, ngõ 139 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437855036 | Người đại diện | *** *** Vũ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa thiết bị điện | Mã ngành | C33140 |
Từ khoá: 0104348144, TOAN PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện (ngành chính) | C33140 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |