CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH VÀ VÀNG BẮC Á
BFG .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH VÀ VÀNG BẮC Á - BFG .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 61, phố Ngô Thì Nhậm, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104348539. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104348539 | Ngày cấp | 24-12-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH VÀ VÀNG BẮC Á | Tên giao dịch | BFG .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 61, phố Ngô Thì Nhậm, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 61, phố Ngô Thì Nhậm, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 01688996868 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0104348539, BFG .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Ngô Thì Nhậm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 14 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 15 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 18 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 24 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 25 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 26 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 27 | Điều hành tua du lịch | N79120 |