CÔNG TY CỔ PHẦN CKT VIỆT NAM
CKT VIET NAM .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CKT VIỆT NAM - CKT VIET NAM .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 18, ngách 197/318/80, đường Thạch Bàn, tổ 11, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104349451. Người đại diện pháp luật: *** *** Khánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104349451 | Ngày cấp | 07-04-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CKT VIỆT NAM | Tên giao dịch | CKT VIET NAM .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 18, ngách 197/318/80, đường Thạch Bàn, tổ 11, Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Phường Thạch Bàn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 18, ngách 197/318/80, đường Thạch Bàn, tổ 11, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0463770774 | Người đại diện | *** *** Khánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-12-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0104349451, CKT VIET NAM .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thạch Bàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 16 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 17 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 24 | Quảng cáo | M73100 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 26 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 29 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 30 | In ấn | C18110 |
| 31 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 32 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 33 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 34 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |