CÔNG TY TNHH DU LỊCH XANH VIỆT NAM
VIET NAM GREEN TOURS CO., LTD
CÔNG TY TNHH DU LỊCH XANH VIỆT NAM - VIET NAM GREEN TOURS CO., LTD có địa chỉ tại Phòng 204, số 51, phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 204, số 51, phố Đốc Ngữ, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104358872. Người đại diện pháp luật: *** *** Chung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104358872 | Ngày cấp | 06-01-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DU LỊCH XANH VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM GREEN TOURS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 204, số 51, phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 204, số 51, phố Đốc Ngữ, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 84-4-62513366 | Người đại diện | *** *** Chung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-01-2010 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch | Mã ngành | N79110 |
Từ khoá: 0104358872, VIET NAM GREEN TOURS CO., LTD, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 7 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh | H49321 |
| 8 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 9 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 10 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 13 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 14 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 15 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 16 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 20 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 21 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 22 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 23 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 24 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 25 | Đại lý du lịch (ngành chính) | N79110 |
| 26 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 28 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |