CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO QUỐC TẾ LOTUS
ISC LOTUS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO QUỐC TẾ LOTUS - ISC LOTUS., JSC có địa chỉ đăng ký tại Lô A1-02 thuộc khu đất B2-3/NO3, Ngõ 11, Đường Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104359629. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104359629 | Ngày cấp | 06-01-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO QUỐC TẾ LOTUS | Tên giao dịch | ISC LOTUS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô A1-02 thuộc khu đất B2-3/NO3, Ngõ 11, Đường Việt Hưng, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô A1-02 thuộc khu đất B2-3/NO3, Ngõ 11, Đường Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0466736688 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-01-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao | Mã ngành | R93110 |
Từ khoá: 0104359629, ISC LOTUS., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 5 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 9 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 10 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 11 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 12 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 13 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 14 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 15 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 16 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 19 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (ngành chính) | R93110 |
| 20 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 21 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 22 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 23 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 24 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 25 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 26 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 27 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 29 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 30 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 31 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |