CÔNG TY CỔ PHẦN SKYMOND

SKYMOND JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN SKYMOND - SKYMOND JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 02 phố Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104360991. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0104360991 Ngày cấp07-01-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SKYMOND Tên giao dịchSKYMOND JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 02 phố Trần Vỹ, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 02 phố Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0432115184 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động07-01-2010
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0104360991, SKYMOND JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
4 Bán mô tô, xe máy G4541
5 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
6 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán buôn đồ uống G4633
9 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
14 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
15 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
16 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
17 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
18 Hoạt động hậu kỳ J59120
19 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J59130
20 Hoạt động chiếu phim J5914
21 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc J59200
22 Lập trình máy vi tính J62010
23 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
24 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
25 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
26 Cổng thông tin J63120
27 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
28 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
29 Quảng cáo M73100
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
31 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
33 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
34 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
35 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
36 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
37 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
39 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
40 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
41 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
44 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Q8620
45 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
46 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
47 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
48 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090