CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TỔNG HỢP HÀ NỘI VIỆT NAM

VIET NAM HA NOI GENERAL CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TỔNG HỢP HÀ NỘI VIỆT NAM - VIET NAM HA NOI GENERAL CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 21, ngõ 14 đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104362678. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0104362678 Ngày cấp08-01-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TỔNG HỢP HÀ NỘI VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM HA NOI GENERAL CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 21, ngõ 14 đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 21, ngõ 14 đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại01653365397 Người đại diện*** *** Long
Giấy phép số Ngày hoạt động15-01-2010
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0104362678, VIET NAM HA NOI GENERAL CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
7 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
8 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
9 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
10 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
11 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
12 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
13 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
14 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
15 Sản xuất pin và ắc quy C27200
16 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
17 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
18 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
19 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
20 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
21 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
22 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
23 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
24 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
25 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
26 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
27 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
28 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
29 Sửa chữa thiết bị điện C33140
30 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
31 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
32 Xây dựng công trình công ích F42200
33 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
34 Phá dỡ F43110
35 Chuẩn bị mặt bằng F43120
36 Lắp đặt hệ thống điện F43210
37 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
38 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
39 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
40 Bán mô tô, xe máy G4541
41 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
42 Bán buôn đồ uống G4633
43 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
44 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
45 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
46 Vận tải bằng xe buýt H49200
47 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
48 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
50 Vận tải đường ống H49400
51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
52 Bốc xếp hàng hóa H5224
53 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
54 Lập trình máy vi tính J62010
55 Cho thuê xe có động cơ N7710
56 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
57 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
58 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
59 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
61 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
62 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
63 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
64 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
65 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
66 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
67 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
68 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
69 Dịch vụ đóng gói N82920
70 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
71 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
72 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
73 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
74 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
75 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
76 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
77 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
78 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
79 Sản xuất rượu vang C11020
80 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
81 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
82 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
83 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
84 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
85 Sản xuất giày dép C15200
86 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
87 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
88 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
89 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
90 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
91 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
92 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
93 In ấn C18110
94 Dịch vụ liên quan đến in C18120
95 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
96 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
97 Đại lý du lịch N79110
98 Điều hành tua du lịch N79120
99 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
100 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
101 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
102 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300