CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU VÀ ĐẦU TƯ VIDIFI
M - VIDIFI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU VÀ ĐẦU TƯ VIDIFI - M - VIDIFI.,JSC có địa chỉ tại Tầng 10, Tòa nhà LILAMA 10, đường Lê Văn Lương kéo dài, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 10, Tòa nhà LILAMA 10, đường Lê Văn Lương kéo dài, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104380525. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104380525 | Ngày cấp | 31-12-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU VÀ ĐẦU TƯ VIDIFI | Tên giao dịch | M - VIDIFI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 10, Tòa nhà LILAMA 10, đường Lê Văn Lương kéo dài, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 10, Tòa nhà LILAMA 10, đường Lê Văn Lương kéo dài, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0435430560 | Người đại diện | *** *** Thịnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0104380525, M - VIDIFI.,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |