CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ FPT
FPT PRODUCTS CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ FPT - FPT PRODUCTS CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104382385. Người đại diện pháp luật: *** *** Khánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104382385 | Ngày cấp | 15-01-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ FPT | Tên giao dịch | FPT PRODUCTS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0473007575 | Người đại diện | *** *** Khánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0104382385, FPT PRODUCTS CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 11 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 12 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 13 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 15 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 16 | Cổng thông tin | J63120 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |