CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HẢI
HOANG HAI IETI CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HẢI - HOANG HAI IETI CO., LTD có địa chỉ tại Tổ 10, đội II Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 10, đội II Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104393394. Người đại diện pháp luật: *** *** Đoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104393394 | Ngày cấp | 22-01-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HẢI | Tên giao dịch | HOANG HAI IETI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 10, đội II Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 10, đội II Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0433554898 | Người đại diện | *** *** Đoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-02-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0104393394, HOANG HAI IETI CO., LTD, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Kiến Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 10 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 20 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 23 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 26 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 31 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 36 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 37 | Cổng thông tin | J63120 |
| 38 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 39 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 40 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 41 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 42 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 43 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 44 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 45 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 46 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 47 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 48 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 49 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 50 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 51 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 55 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 56 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 57 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 59 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 60 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 61 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 62 | In ấn | C18110 |
| 63 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 64 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 65 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 66 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 67 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 68 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 69 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |