CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOA NAM
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOA NAM có địa chỉ tại DV02-LK 86 đất dịch vụ trại Tràng Cây, Huyền Kỳ, Tổ 8, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: DV02-LK 86 đất dịch vụ trại Tràng Cây, Huyền Kỳ, Tổ 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104393475. Người đại diện pháp luật: *** *** Thơ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104393475 | Ngày cấp | 21-01-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOA NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | DV02-LK 86 đất dịch vụ trại Tràng Cây, Huyền Kỳ, Tổ 8, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | DV02-LK 86 đất dịch vụ trại Tràng Cây, Huyền Kỳ, Tổ 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Lương |
| Điện thoại | 01647632158 | Người đại diện | *** *** Thơ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-01-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0104393475, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 18 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |