CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN DẦU KHÍ VIỆT NAM - SSG
PV - SSG.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN DẦU KHÍ VIỆT NAM - SSG - PV - SSG.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 01 đường Châu Văn Liêm, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104394599. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104394599 | Ngày cấp | 19-01-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN DẦU KHÍ VIỆT NAM - SSG | Tên giao dịch | PV - SSG.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 01 đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 01 đường Châu Văn Liêm, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0439381643 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-01-2010 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0104394599, PV - SSG.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 3 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 9 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 10 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 11 | Quảng cáo | M73100 |
| 12 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 15 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 16 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 17 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 18 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 19 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 20 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 21 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |