CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN PHÁT
ANPHAT CIC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN PHÁT - ANPHAT CIC.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 15 ngõ 5, khu Cầu Đơ 4, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104396846. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104396846 | Ngày cấp | 26-01-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN PHÁT | Tên giao dịch | ANPHAT CIC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 15 ngõ 5, khu Cầu Đơ 4, Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Hà Cầu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 15 ngõ 5, khu Cầu Đơ 4, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0433514710 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-02-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104396846, ANPHAT CIC.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Hà Cầu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 25 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 26 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 27 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 28 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 30 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 31 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 32 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 35 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 36 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 37 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 38 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 39 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |