CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XI MĂNG LAM ĐÔ
LAM DO CEMENT CO,MLTD
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XI MĂNG LAM ĐÔ - LAM DO CEMENT CO,MLTD có địa chỉ tại Số 19, tổ 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 19, tổ 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104402560. Người đại diện pháp luật: *** *** Khánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104402560 | Ngày cấp | 26-01-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XI MĂNG LAM ĐÔ | Tên giao dịch | LAM DO CEMENT CO,MLTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19, tổ 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19, tổ 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0912053519 | Người đại diện | *** *** Khánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-02-2010 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | Mã ngành | N7730 |
Từ khoá: 0104402560, LAM DO CEMENT CO,MLTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 3 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (ngành chính) | N7730 |