CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TDS

TDS INTERNATIONAL CO ., LTD

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TDS - TDS INTERNATIONAL CO ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 6, ngõ 51/1, đường Nam Đuống, tổ 18, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104403116. Người đại diện pháp luật: *** *** Cậy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104403116 Ngày cấp28-01-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TDS Tên giao dịchTDS INTERNATIONAL CO ., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6, ngõ 51/1, đường Nam Đuống, tổ 18, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6, ngõ 51/1, đường Nam Đuống, tổ 18, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoại0466538266 Người đại diện*** *** Cậy
Giấy phép số Ngày hoạt động02-02-2010
Ngành nghề chính Sản xuất bột giấy, giấy và bìa Mã ngànhC17010

Từ khoá: 0104403116, TDS INTERNATIONAL CO ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
4 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
6 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
7 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
8 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán buôn tổng hợp G46900
25 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
26 Cho thuê xe có động cơ N7710
27 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
28 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
29 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
30 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
32 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
33 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
34 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
35 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
36 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
37 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
38 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
39 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (ngành chính) C17010
40 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
41 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
42 Cho thuê băng, đĩa video N77220
43 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
44 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730