CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẢI ÂU
HAI AU INT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẢI ÂU - HAI AU INT.,JSC có địa chỉ tại Lô 112, khu giãn dân Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô 112, khu giãn dân Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104407907. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xuất bản phần mềm
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104407907 | Ngày cấp | 03-02-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẢI ÂU | Tên giao dịch | HAI AU INT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 112, khu giãn dân Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 112, khu giãn dân Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 02433560758 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm | Mã ngành | J58200 |
Từ khoá: 0104407907, HAI AU INT.,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 7 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 8 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 9 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 10 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 11 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 12 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 13 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 14 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 15 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 17 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 19 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 20 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 21 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 24 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 26 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 27 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 28 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 29 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 30 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 31 | Phá dỡ | F43110 |
| 32 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 36 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 37 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 38 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 39 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 40 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 41 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 42 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 43 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 44 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 49 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 50 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 51 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 52 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 53 | Xuất bản phần mềm (ngành chính) | J58200 |
| 54 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 55 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 56 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 57 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 58 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 59 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 60 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 61 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 63 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 64 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 65 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 66 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 67 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 68 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 69 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 70 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 71 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 72 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 73 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 74 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 75 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 76 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 77 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 78 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 79 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 80 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |